契约 (qìyuē, Hán Việt: khế ước) nghĩa là thỏa thuận; hợp đồng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
契约 (qìyuē, Hán Việt: khế ước) nghĩa là thỏa thuận; hợp đồng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.