Tâm HSK

契机

qìjī
khế cơ
cơ hội; bước ngoặt; thời điểm quan trọng

契机 (qìjī, Hán Việt: khế cơ) nghĩa là cơ hội; bước ngoặt; thời điểm quan trọng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

契 khế · 3 từ

机 cơ · 52 từ