Tâm HSK

卷入

juǎnrù
quyển nhập
bị cuốn vào; dính líu vào

卷入 (juǎnrù, Hán Việt: quyển nhập) nghĩa là bị cuốn vào; dính líu vào. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

卷 quyển · 4 từ

入 nhập · 30 từ