Tâm HSK

时不时

shíbùshí
thời bất thời
thỉnh thoảng

时不时 (shíbùshí, Hán Việt: thời bất thời) nghĩa là thỉnh thoảng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

时 thời · 57 từ

不 bất · 207 từ