实话 (shíhuà, Hán Việt: thật thoại) nghĩa là sự thật. Đây là từ vựng HSK 6.
Cụm từ thường gặp có 实话
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
实 thật · 51 từ
其实qíshíthực ra确实quèshíthực sự实际上shíjìshàngthực ra实在shízàithực sự实际shíjìthực tế诚实chéngshíthành thật事实shìshísự thật实现shíxiànđạt được