喷泉 (pēnquán, Hán Việt: phún tuyền) nghĩa là đài phun nước. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
喷泉 (pēnquán, Hán Việt: phún tuyền) nghĩa là đài phun nước. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.