Tâm HSK

烟囱

yāncōng
yên song
ống khói

烟囱 (yāncōng, Hán Việt: yên song) nghĩa là ống khói. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

烟 yên · 7 từ