强行 (qiángxíng, Hán Việt: cường hành) nghĩa là làm gì đó bằng vũ lực; phiên âm Đài Loan [qiang3 xing2]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
强 cường · 27 từ
加强jiāqiángcủng cố强大qiángdàto lớn và mạnh mẽ强烈qiánglièmạnh mẽ坚强jiānqiángkiên cường强调qiángdiàonhấn mạnh增强zēngqiángtăng cường强度qiángdùđộ bền强迫qiǎngpòbắt buộc