Tâm HSK

强行

qiángxíng
cường hành
làm gì đó bằng vũ lực; phiên âm Đài Loan [qiang3 xing2]

强行 (qiángxíng, Hán Việt: cường hành) nghĩa là làm gì đó bằng vũ lực; phiên âm Đài Loan [qiang3 xing2]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

强 cường · 27 từ

行 hành · 58 từ