Tâm HSK

手脚

shǒujiǎo
thủ cước
tay chân; chuyển động của tứ chi; hành động

手脚 (shǒujiǎo, Hán Việt: thủ cước) nghĩa là tay chân; chuyển động của tứ chi; hành động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

手 thủ · 72 từ

脚 cước · 4 từ