Tâm HSK

戒备

jièbèi
giới bị
thực hiện phòng bị; cảnh giác (trường hợp khẩn cấp)

戒备 (jièbèi, Hán Việt: giới bị) nghĩa là thực hiện phòng bị; cảnh giác (trường hợp khẩn cấp). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

戒 giới · 3 từ

备 bị · 18 từ