房价 (fángjià, Hán Việt: phòng giới) nghĩa là giá nhà; chi phí nhà ở. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
房 phòng · 17 từ
房间fángjiānphòng房子fángzinhà厨房chúfángnhà bếp房租fángzūtiền thuê phòng hoặc nhà房东fángdōngchủ nhà健身房jiànshēnfángphòng gym房屋fángwūnhà病房bìngfángphòng bệnh