界线 (jièxiàn, Hán Việt: giới tuyến) nghĩa là giới hạn; ranh giới; đường phân chia. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
界 giới · 15 từ
世界shìjièthế giới外界wàijièthế giới bên ngoài全世界quánshìjiètoàn thế giới边界biānjièranh giới境界jìngjièranh giới界限jièxiànranh giới世界级shìjièjíđẳng cấp thế giới自然界zìránjièthiên nhiên