世界杯 (shìjièbēi, Hán Việt: thế giới bôi) nghĩa là World Cup. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
世 thế · 15 từ
世界shìjièthế giới世纪shìjìthế kỷ去世qùshìqua đời全世界quánshìjiètoàn thế giới世界级shìjièjíđẳng cấp thế giới逝世shìshìqua đời问世wènshìđược xuất bản世代shìdàinhiều thế hệ
界 giới · 15 từ
世界shìjièthế giới外界wàijièthế giới bên ngoài全世界quánshìjiètoàn thế giới边界biānjièranh giới境界jìngjièranh giới界限jièxiànranh giới世界级shìjièjíđẳng cấp thế giới自然界zìránjièthiên nhiên