Tâm HSK

召开

zhàokāi
triệu khai
triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp); triệu tập; mời họp

召开 (zhàokāi, Hán Việt: triệu khai) nghĩa là triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp); triệu tập; mời họp. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

召 triệu · 3 từ

开 khai · 64 từ