Tâm HSK

同一

tóngyī
đồng nhất
giống hệt; như nhau

同一 (tóngyī, Hán Việt: đồng nhất) nghĩa là giống hệt; như nhau. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

同 đồng · 43 từ

一 nhất · 126 từ