成分
chéngfèn
thành phân
thành phần; nguyên liệu; yếu tố; bộ phận; địa vị xã hội; lượng từ: 個|个[ge4]
成分 (chéngfèn, Hán Việt: thành phân) nghĩa là thành phần; nguyên liệu; yếu tố; bộ phận; địa vị xã hội; lượng từ: 個|个[ge4]. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
成 thành · 58 từ
完成wánchénghoàn thành变成biànchéngthay đổi thành成绩chéngjìthành tích成为chéngwéitrở thành成功chénggōngthành công养成yǎngchéngbồi dưỡng造成zàochénggây ra成员chéngyuánthành viên