翻 fānphiênlật; lật lại; lật úp HSK 5 翻 (fān, Hán Việt: phiên) nghĩa là lật; lật lại; lật úp. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 翻 Cụm từ thường gặp có 翻翻译fānyìdịch推翻tuīfānlật đổ翻番fānfāntăng gấp đôi翻天覆地fāntiānfùdìtrời đất đảo lộn翻来覆去fānláifùqùtrằn trọc