售价 (shòujià, Hán Việt: thụ giới) nghĩa là giá bán. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
售 thụ · 8 từ
销售xiāoshòubán出售chūshòubán零售língshòubán lẻ售票shòupiàobán vé兜售dōushòurao bán售货员shòuhuòyuánnhân viên bán hàng预售yùshòubán trước