Tâm HSK

出售

chūshòu
xuất thụ
bán; đưa ra bán; đưa ra thị trường

出售 (chūshòu, Hán Việt: xuất thụ) nghĩa là bán; đưa ra bán; đưa ra thị trường. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

售 thụ · 8 từ