Tâm HSK

售票

shòupiào
thụ phiếu
bán vé

售票 (shòupiào, Hán Việt: thụ phiếu) nghĩa là bán vé. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

售 thụ · 8 từ

票 phiếu · 15 từ