Tâm HSK

着手

zhuóshǒu
trứ thủ
bắt tay vào làm; bắt đầu một nhiệm vụ; bắt đầu

着手 (zhuóshǒu, Hán Việt: trứ thủ) nghĩa là bắt tay vào làm; bắt đầu một nhiệm vụ; bắt đầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

着 trứ · 32 từ

手 thủ · 72 từ