呵 hēathở ra; trời ơi HSK 7–9 呵 (hē, Hán Việt: a) nghĩa là thở ra; trời ơi. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 呵 Cụm từ thường gặp có 呵呵护hēhùban phước