Tâm HSK

区

qū
khu
khu vực; vùng; quận

区 (qū, Hán Việt: khu) nghĩa là khu vực; vùng; quận. Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • qū khu vực; vùng; quận
  • ōu họ [Ou1]

Cụm từ thường gặp có 区

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

区 khu · 15 từ