闪 shǎnthiểmné; tránh; chuồn HSK 6 闪 (shǎn, Hán Việt: thiểm) nghĩa là né; tránh; chuồn. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 闪 Cụm từ thường gặp có 闪闪电shǎndiàntia chớp闪烁shǎnshuòlấp lánh