Tâm HSK

接轨

jiēguǐ
tiếp quỹ
kết nối đường ray; tích hợp vào thứ gì đó; kết nối

接轨 (jiēguǐ, Hán Việt: tiếp quỹ) nghĩa là kết nối đường ray; tích hợp vào thứ gì đó; kết nối. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

接 tiếp · 31 từ

轨 quỹ · 3 từ