Tâm HSK

不可思议

bùkěsīyì
bất khả tư nghị
không thể tưởng tượng được (thành ngữ); không thể hình dung; khó mà hiểu nổi

不可思议 (bùkěsīyì, Hán Việt: bất khả tư nghị) nghĩa là không thể tưởng tượng được (thành ngữ); không thể hình dung; khó mà hiểu nổi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

可 khả · 45 từ

思 tư · 20 từ

议 nghị · 16 từ