Tâm HSK

回应

huíyìng
hồi ứng
phản hồi; đáp ứng

回应 (huíyìng, Hán Việt: hồi ứng) nghĩa là phản hồi; đáp ứng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

回 hồi · 32 từ

应 ứng · 24 từ