Tâm HSK

议员

yìyuán
nghị viên
thành viên (của cơ quan lập pháp); đại diện

议员 (yìyuán, Hán Việt: nghị viên) nghĩa là thành viên (của cơ quan lập pháp); đại diện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

议 nghị · 16 từ

员 viên · 29 từ