Tâm HSK

好友

hǎoyǒu
hảo hữu
bạn thân; người bạn; (trên mạng xã hội) bạn

好友 (hǎoyǒu, Hán Việt: hảo hữu) nghĩa là bạn thân; người bạn; (trên mạng xã hội) bạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 好友

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

好 hảo · 56 từ

友 hữu · 17 từ