Tâm HSK

秀美

xiùměi
tú mĩ
thanh lịch; duyên dáng

秀美 (xiùměi, Hán Việt: tú mĩ) nghĩa là thanh lịch; duyên dáng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

秀 tú · 3 từ

美 mĩ · 29 từ