秀美 (xiùměi, Hán Việt: tú mĩ) nghĩa là thanh lịch; duyên dáng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
秀美 (xiùměi, Hán Việt: tú mĩ) nghĩa là thanh lịch; duyên dáng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.