窘迫 (jiǒngpò, Hán Việt: quẫn bách) nghĩa là nghèo khó; rất nghèo; bị áp lực. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
窘迫 (jiǒngpò, Hán Việt: quẫn bách) nghĩa là nghèo khó; rất nghèo; bị áp lực. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.