Tâm HSK

医学

yīxué
y học
y học; khoa học y khoa; nghiên cứu y học

医学 (yīxué, Hán Việt: y học) nghĩa là y học; khoa học y khoa; nghiên cứu y học. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

医 y · 10 từ

学 học · 59 từ