Tâm HSK

挤

jǐ
tễ
chen chúc; nhồi nhét; đẩy người khác sang một bên

挤 (jǐ, Hán Việt: tễ) nghĩa là chen chúc; nhồi nhét; đẩy người khác sang một bên. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 挤