Tâm HSK

医疗

yīliáo
y liệu
điều trị y tế

医疗 (yīliáo, Hán Việt: y liệu) nghĩa là điều trị y tế. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

医 y · 10 từ

疗 liệu · 5 từ