Tâm HSK

疗法

liáofǎ
liệu pháp
liệu pháp; điều trị

疗法 (liáofǎ, Hán Việt: liệu pháp) nghĩa là liệu pháp; điều trị. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

疗 liệu · 5 từ

法 pháp · 31 từ