Tâm HSK

巡逻

xúnluó
tuần la
tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)

巡逻 (xúnluó, Hán Việt: tuần la) nghĩa là tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

逻 la · 2 từ