截 jiétiệtcắt đứt (một đoạn); dừng; chặn HSK 7–9 截 (jié, Hán Việt: tiệt) nghĩa là cắt đứt (một đoạn); dừng; chặn. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 截 Cụm từ thường gặp có 截截止jiézhǐđóng截至jiézhìtính đến截然不同jiéránbùtónghoàn toàn khác biệt斩钉截铁zhǎndīngjiétiěnghĩa đen: chặt đinh chém sắt