Tâm HSK

生死

shēngsǐ
sinh tử
sống chết

生死 (shēngsǐ, Hán Việt: sinh tử) nghĩa là sống chết. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ

死 tử · 4 từ