Tâm HSK

死亡

sǐwáng
tử vong
chết; tử vong

死亡 (sǐwáng, Hán Việt: tử vong) nghĩa là chết; tử vong. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

死 tử · 4 từ

亡 vong · 5 từ