死亡 (sǐwáng, Hán Việt: tử vong) nghĩa là chết; tử vong. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
死亡 (sǐwáng, Hán Việt: tử vong) nghĩa là chết; tử vong. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.