则
zé
tắc
(văn học) (liên từ dùng để thể hiện sự tương phản với mệnh đề trước) nhưng; thì; (hình…
则 (zé, Hán Việt: tắc) nghĩa là (văn học) (liên từ dùng để thể hiện sự tương phản với mệnh đề trước) nhưng; thì; (hình…. Đây là từ vựng HSK 6.
则 (zé, Hán Việt: tắc) nghĩa là (văn học) (liên từ dùng để thể hiện sự tương phản với mệnh đề trước) nhưng; thì; (hình…. Đây là từ vựng HSK 6.