Tâm HSK

颗粒

kēlì
khỏa lạp
nhân; hạt nhỏ; dạng hạt (đường, sản phẩm hoá học)

颗粒 (kēlì, Hán Việt: khỏa lạp) nghĩa là nhân; hạt nhỏ; dạng hạt (đường, sản phẩm hoá học). Đây là từ vựng HSK 7–9.