Tâm HSK

什么样

shénmeyàng
thập ma dạng
loại gì?; dạng gì?

什么样 (shénmeyàng, Hán Việt: thập ma dạng) nghĩa là loại gì?; dạng gì?. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

什 thập · 5 từ

么 ma · 14 từ

样 dạng · 23 từ