什么样 (shénmeyàng, Hán Việt: thập ma dạng) nghĩa là loại gì?; dạng gì?. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
什 thập · 5 từ
么 ma · 14 từ
那么nàmenhư thế这么zhèmethế này, như thế này为什么wèi shénmetại sao什么shénmegì?怎么zěnmenhư thế nào?怎么样zěnmeyàngnhư thế nào?怎么办zěnmebànphải làm sao đây多么duōmenhư thế nào