Tâm HSK

撤离

chèlí
triệt li
rút khỏi; sơ tán

撤离 (chèlí, Hán Việt: triệt li) nghĩa là rút khỏi; sơ tán. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

撤 triệt · 4 từ

离 li · 13 từ