Tâm HSK

无情

wúqíng
vô tình
tàn nhẫn; vô tình; nhẫn tâm

无情 (wúqíng, Hán Việt: vô tình) nghĩa là tàn nhẫn; vô tình; nhẫn tâm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 无情

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

情 tình · 52 từ