Tâm HSK

反过来

fǎnguolái
phản quá lai
ngược lại; theo thứ tự ngược lại; theo hướng đối diện

反过来 (fǎnguolái, Hán Việt: phản quá lai) nghĩa là ngược lại; theo thứ tự ngược lại; theo hướng đối diện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

反 phản · 29 từ

过 quá · 50 từ

来 lai · 66 từ