Tâm HSK

伦理

lúnlǐ
luân lí
luân lý

伦理 (lúnlǐ, Hán Việt: luân lí) nghĩa là luân lý. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

伦 luân · 2 từ

理 lí · 57 từ