Tâm HSK

升

shēng
thăng
thăng lên; tăng lên chức; thăng chức

升 (shēng, Hán Việt: thăng) nghĩa là thăng lên; tăng lên chức; thăng chức. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 升

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

升 thăng · 13 từ