Tâm HSK

千克

qiānkè
thiên khắc
kilogram

千克 (qiānkè, Hán Việt: thiên khắc) nghĩa là kilogram. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

千 thiên · 8 từ

克 khắc · 10 từ