千万 (qiānwàn, Hán Việt: thiên vạn) nghĩa là mười triệu; vô số; nhiều. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
千 thiên · 8 từ
千克qiānkèkilogram成千上万chéngqiānshàngwànnghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục…千家万户qiānjiāwànhùmọi gia đình千方百计qiānfāngbǎijìnghĩa đen: nghìn cách, trăm kế千钧一发qiānjūnyīfàngàn cân treo sợi tóc千变万化qiānbiànwànhuàthay đổi vô số千军万马qiānjūnwànmǎđội quân hùng mạnh với ngàn người…