Tâm HSK

千万

qiānwàn
thiên vạn
mười triệu; vô số; nhiều

千万 (qiānwàn, Hán Việt: thiên vạn) nghĩa là mười triệu; vô số; nhiều. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

千 thiên · 8 từ

万 vạn · 12 từ