万能 (wànnéng, Hán Việt: vạn năng) nghĩa là toàn năng; đa dụng; phổ quát. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
万 vạn · 12 từ
千万qiānwànmười triệu万一wànyīphòng khi成千上万chéngqiānshàngwànnghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục…千家万户qiānjiāwànhùmọi gia đình万分wànfēnrất nhiều万无一失wànwúyīshīchắc chắn万万wànwàntuyệt đối千变万化qiānbiànwànhuàthay đổi vô số